Header Ads

TIN HỌC ĐẠI CƯƠNG: CHƯƠNG 5: TRÌNH CHIẾU POWERPOINT CƠ BẢN

 

CHƯƠNG 5: TRÌNH CHIẾU POWERPOINT CƠ BẢN


🎯 MỤC TIÊU

Sau chương này, bạn sẽ:

  • Hiểu PowerPoint là gì và công dụng của nó

  • Biết cấu trúc cửa sổ làm việc PowerPoint

  • Thành thạo tạo, chỉnh sửa, trình chiếu slide

  • Biết chèn văn bản, hình ảnh, âm thanh, hiệu ứng

  • Nắm các phím tắt và thao tác thường gặp trong đề thi


💡 5.1. GIỚI THIỆU MICROSOFT POWERPOINT

Microsoft PowerPoint là phần mềm trình chiếu thuộc bộ Microsoft Office,
dùng để thiết kế – biên soạn – trình bày thông tin bằng slide.

Ví dụ:

  • Bài giảng, thuyết trình, quảng cáo, giới thiệu sản phẩm, báo cáo,...

Biểu tượng:
🟧 Chữ P màu trắng trên nền cam.
Định dạng tệp: .ppt (PowerPoint 2003), .pptx (PowerPoint 2007 trở lên)

💡 Mẹo nhớ:

Word để viết, Excel để tính, PowerPoint để chiếu.


🧩 5.2. GIAO DIỆN CỦA POWERPOINT

Thành phầnChức năng
Thanh tiêu đề (Title Bar)Hiển thị tên bài trình chiếu
Ribbon (Thanh công cụ)Gồm các tab: Home, Insert, Design, Transitions, Animations, Slide Show...
Khung Slide (Slide Pane)Nơi hiển thị từng slide
Khung Outline/ThumbnailsDanh sách slide ở bên trái
Vùng soạn thảo (Workspace)Nơi soạn nội dung từng slide
Thanh trạng thái (Status Bar)Hiển thị số slide, chế độ hiển thị
Slide Sorter ViewChế độ xem toàn bộ slide dạng thu nhỏ

💡 Mẹo thi:

“PowerPoint có 3 chế độ xem chính: Normal – Slide Sorter – Slide Show.”


✍️ 5.3. TẠO – LƯU – TRÌNH CHIẾU SLIDE

Thao tácLệnh / Phím tắt
Tạo bài trình chiếu mớiCtrl + N
Lưu bài trình chiếuCtrl + S
Mở bài trình chiếuCtrl + O
Thêm slide mớiCtrl + M
Xóa slideChọn slide → Delete
Trình chiếu từ đầuF5
Trình chiếu từ slide hiện tạiShift + F5
Kết thúc trình chiếuEsc

💡 Mẹo nhớ nhanh:

“Mới N – Lưu S – Mở O – Thêm M – Chiếu F5.”


🧮 5.4. CHÈN NỘI DUNG TRONG SLIDE

📄 Chèn văn bản

Dùng hộp Text Box
👉 Tab Insert → Text Box → vẽ vùng gõ chữ


🖼️ Chèn hình ảnh, hình vẽ, biểu đồ

Đối tượngThao tác
Hình ảnhInsert → Pictures
Hình vẽ (Shapes)Insert → Shapes
Biểu đồ (Chart)Insert → Chart
SmartArtInsert → SmartArt (vẽ sơ đồ quá trình, tổ chức)

💡 Mẹo:

Tất cả các nội dung “chèn thêm” đều nằm trong Tab Insert.


🔊 Chèn âm thanh & video

Insert → Audio / Video → chọn tệp từ máy.
→ Có thể phát tự động hoặc theo click chuột.


🎨 5.5. THIẾT KẾ & HIỆU ỨNG SLIDE

🧭 Chọn mẫu thiết kế (Theme)

Tab Design → chọn Theme → chọn màu nền / font / bố cục


🌀 Chèn hiệu ứng (Animation)

Tab Animations → chọn hiệu ứng cho đối tượng (văn bản, hình ảnh)

💡 Các nhóm hiệu ứng:

  • Entrance → Hiệu ứng xuất hiện

  • Emphasis → Nhấn mạnh

  • Exit → Thoát ra

  • Motion Paths → Di chuyển theo đường

💡 Mẹo thi:

“Animation cho đối tượng, Transition cho slide.”


⏭️ Hiệu ứng chuyển slide (Transition)

Tab Transitions → chọn kiểu chuyển giữa các slide
→ Có thể thêm âm thanh, thời gian tự động.


🧾 5.6. TRÌNH CHIẾU & IN ẤN

Thao tácCách làm
Trình chiếu từ đầuF5
Từ slide hiện tạiShift + F5
Kết thúc trình chiếuEsc
In slideFile → Print → chọn “Handouts” để in nhiều slide trên 1 trang

💡 Mẹo thi:

“F5 – bắt đầu chiếu, Esc – thoát chiếu.”


🧠 TÓM TẮT NHỚ NHANH

PowerPoint = phần mềm trình chiếu Tệp = .pptx Insert → chèn hình, âm thanh, biểu đồ Design → chọn giao diện Animations → hiệu ứng đối tượng Transitions → chuyển slide Ctrl+M: thêm slide, F5: trình chiếu, Esc: thoát

📝 10 CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM ÔN TẬP (KHÔNG KÈM ĐÁP ÁN)

1️⃣ Microsoft PowerPoint dùng để:
A. Xử lý bảng tính
B. Soạn thảo văn bản
C. Thiết kế và trình chiếu slide
D. Vẽ kỹ thuật


2️⃣ Định dạng tệp của PowerPoint 2016 là:
A. .ppt
B. .pptx
C. .docx
D. .xlsx


3️⃣ Để thêm một slide mới trong bài trình chiếu, ta dùng:
A. Ctrl + O
B. Ctrl + M
C. Ctrl + N
D. Ctrl + S


4️⃣ Phím nào dùng để trình chiếu từ đầu?
A. Shift + F5
B. F5
C. F2
D. Esc


5️⃣ Tab Insert trong PowerPoint dùng để:
A. Chèn đối tượng như hình, biểu đồ, âm thanh
B. Thay đổi hiệu ứng chuyển slide
C. Đặt màu nền slide
D. In bài trình chiếu


6️⃣ Tab Animations dùng để:
A. Đổi nền slide
B. Tạo hiệu ứng cho đối tượng
C. In slide
D. Thêm ghi chú


7️⃣ Để chọn mẫu trình bày (Theme) cho toàn bộ bài trình chiếu, ta vào:
A. Tab Design
B. Tab Insert
C. Tab Home
D. Tab View


8️⃣ Tổ hợp phím nào dùng để kết thúc trình chiếu?
A. Ctrl + End
B. Alt + F4
C. Esc
D. Ctrl + Q


9️⃣ Khi muốn in 6 slide trên 1 trang giấy, ta chọn:
A. File → Save As
B. File → Print → Handouts → 6 Slides per Page
C. Design → Layout
D. View → Slide Sorter


🔟 Sự khác nhau giữa AnimationTransition là:
A. Animation áp dụng cho toàn bài, Transition cho từng đối tượng
B. Animation áp dụng cho đối tượng, Transition cho slide
C. Cả hai đều giống nhau
D. Transition chỉ dành cho âm thanh


📘 Kết thúc Chương 5:
Bạn đã nắm trọn PowerPoint cơ bản – phần dễ ghi điểm nhất trong đề thi.
Chỉ cần luyện thao tác chuột vài lần là chắc chắn đạt điểm tối đa phần trình chiếu.

No comments